réunion
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réunion /ʁe.y.njɔ̃/ |
réunions /ʁe.y.njɔ̃/ |
réunion gc /ʁe.y.njɔ̃/
- Sự nối; sự hợp.
- La réunion de deux fragments — sự nối hai mảnh
- réunion d’une province à un pays — sự hợp một tỉnh vào một nước
- (Y học) Sự khép nép.
- La réunion des lèvres d’une plaie — sự khép mép vết thương
- Sự họp; cuộc họp.
- Une réunion nombreuse — cuộc họp đông người
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự giải hòa.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)