révéler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
révéler ngoại động từ /ʁe.ve.le/
- Tiết lộ.
- Révéler ses desseins — để lộ ý đồ của mình
- Biểu lộ, tỏ rõ.
- Ce roman révèle un grand talent — cuốn tiểu thuyết này biểu lộ một tài năng lớn
- (Nhiếp ảnh) Làm hiện (hình).
- (Tôn giáo) Thần khải.
- Les vérités que Dieu a révélées à son Eglise — những chân lý mà Chúa đã thần khải cho Giáo hội
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)