réversible
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réversible /ʁe.vɛʁ.sibl/ |
réversibles /ʁe.vɛʁ.sibl/ |
| Giống cái | réversible /ʁe.vɛʁ.sibl/ |
réversibles /ʁe.vɛʁ.sibl/ |
réversible /ʁe.vɛʁ.sibl/
- (Luật học, pháp lý) Có thể chuyển hồi; phải chuyển hồi.
- Terres réversibles — đất phải chuyển hồi (trở lại chủ cũ)
- pension réversible — trợ cấp có thể chuyển hồi (cho người khác)
- (Vật lý) Học thuận nghịch.
- Mouvement réversible — chuyển động thuận nghịch
- Réaction réversible — phản ứng thuận nghịch
- Có thể quay trở lại.
- L’histoire n'est pas réversible — lịch sử không thể quay trở lại
- Hai mặt như nhau (vải); mặc được hai mặt (áo).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)