révision
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| révision /ʁe.vi.zjɔ̃/ |
révisions /ʁe.vi.zjɔ̃/ |
révision gc /ʁe.vi.zjɔ̃/
- Sự xét lại, sự duyệt lại.
- Révision d’un jugement — sự xét lại một bản án
- révision des listes électorales — sự duyệt lại danh sách cử tri
- Sự kiểm tra lại; sự tu sửa (một cỗ máy, xe cộ... ).
- Sự sửa đổi.
- Révision de la constitution — sự sửa đổi hiến pháp
- Sự ôn tập.
- Faire des révision en vue d’un examen — ôn tập để dự thi
- (Ngành in) Sự dò lại (bản in thử).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)