rôle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
rôle
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rôle /ʁɔl/ |
rôles /ʁɔl/ |
rôle gđ /ʁɔl/
- (Luật học, pháp lý) Số các vụ kiện (theo thứ tự phải xử).
- Sổ, danh sách.
- Rôle d’impôt — sổ thuế
- Rôle d’équipage — danh sách đoàn thủy thủ
- (Sân khấu) Vai.
- Savoir son rôle — thuộc lời vai mình đóng
- Vai trò.
- Avoir un rôle important dans une affaire — có vai trò quan trọng trong một việc
- Rôle du cœur dans la circulation du sang — vai trò của tim trong sự tuần hoàn máu
- à tour de rôle — lần lượt
- créer un rôle — diễn xuất đầu tiên một vai
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)