rôtie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rôti /ʁɔ.ti/ |
rôtis /ʁɔ.ti/ |
| Giống cái | rôtie /ʁɔ.ti/ |
rôties /ʁɔ.ti/ |
rôtie gc /ʁɔ.ti/
- Xem rôti.
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rôtie /ʁɔ.ti/ |
rôties /ʁɔ.ti/ |
rôtie gc /ʁɔ.ti/
- Lát bánh mì rán, lát bánh mì nước.
- Manger des rôties beurrées — ăn những lát bánh mì rán phết bơ
- (Xây dựng) Tường nống lên (xây lên tường cũ cho cao thêm).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)