rab
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rab /ʁab/ |
rabs /ʁab/ |
rab gđ /ʁab/
- (Thông tục) (viết tắt của rabiot) món (ăn phát) thêm.
- Il y a du rab aujourd'hui à la cantine — hôm nay ở căng tin có món thêm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)