rabâcher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
rabâcher /ʁa.ba.ʃe/
- (Thân mật) Lải nhải.
- Vieillard qui rabâche — ông già lải nhải
- rabâcher les mêmes arguments — vẫn lải nhải những lý lẽ như trước
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)