rabais
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rabais /ʁa.bɛ/ |
rabais /ʁa.bɛ/ |
rabais gđ /ʁa.bɛ/
- Sự bớt giá, sự hạ giá.
- Vendre au rabais — bán hạ giá
- (Thủy lợi) Sự rút nước (sau cơn lũ).
- maison de rabais — nhà hàng bán hạ giá
- travail au rabais — (thân mật) công việc trả rẻ tiền
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)