rabaissement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rabaissement /ʁa.bɛs.mɑ̃/ |
rabaissement /ʁa.bɛs.mɑ̃/ |
rabaissement gđ /ʁa.bɛs.mɑ̃/
- Sự làm giảm giá trị.
- Sự hạ, sự làm nhụt.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự hạ thấp xuống.
- Rabaissement d’un tableau placé trop haut — sự hạ thấp một bức tranh treo quá cao
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)