rabattu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rabattu /ʁa.ba.ty/ |
rabattus /ʁa.ba.ty/ |
| Giống cái | rabattue /ʁa.ba.ty/ |
rabattues /ʁa.ba.ty/ |
rabattu /ʁa.ba.ty/
- Quặp xuống, bẻ xuống.
- Cornes rabattues — sừng quặp xuống
- chapeau rabattu — mũ bẻ xuống
- col rabattu — cổ bẻ
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rabattu /ʁa.ba.ty/ |
rabattus /ʁa.ba.ty/ |
rabattu gđ /ʁa.ba.ty/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)