racheter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

racheter ngoại động từ /ʁaʃ.te/

  1. Lại mua.
    Racheter du pain chaque jour — hằng ngày lại mua bánh
  2. Mua lại.
    Vous l’avez payé cent francs, je vous le rachète cent cinquante francs — anh mua hết một trăm frăng, tôi xin mua lại một trăm năm mươi frăng
    Je lui ai racheté sa voiture — tôi mua lại cái xe của anh ta
  3. Chuộc.
    Racheter un immeuble vendu — chuộc một bất động sản đã bán
    Racheter un esclave — chuộc một người nô lệ
    Racheter sa faute — chuộc tội
    Racheter ses grossièretés — chuộc lại những điều thô lỗ của mình
  4. Thanh toán.
    Racheter une pension — thanh toán một khoản trợ cấp
  5. (Tôn giáo) Chuộc tội cho.
  6. (Kiến trúc) Xây nối, làm bớt tương phản.

Tham khảo[sửa]