raciner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
raciner ngoại động từ /ʁa.si.ne/
[sửa] Nội động từ
raciner nội động từ /ʁa.si.ne/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)