racquet
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
racquet ((cũng) racket)
- (Thể dục,thể thao) Vợt.
- (Số nhiều) (thể dục, thể thao) môn quần vợt sân tường (chơi trên sân có bốn vách bao quanh).
- Giày trượt tuyết (giống cái vợt).
[sửa] Tham khảo