racy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
racy /ˈreɪ.si/
- Đặc biệt, đắc sắc.
- racy wine — rượu vang đặc biệt
- a racy flavỏu — hương vị đặc biệt
- to be racy of the soil — giữ được bản chất, giữ được sắc thái dân gian, giữ được đặc tính địa phương
- Sinh động, sâu sắc, hấp dẫn.
- a racy story — một chuyện hấp dẫn (sâu sắc)
- a racy style — văn phong sinh động hấp dẫn
- Hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người).
- (Thuộc) Giống tốt (thú).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)