radiotéléphone

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
radiotéléphones
/ʁa.djɔ.te.le.fɔn/
radiotéléphones
/ʁa.djɔ.te.le.fɔn/

radiotéléphone

  1. Máy điện thoại vô tuyến.

Tham khảo[sửa]