rafraîchir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
rafraîchir ngoại động từ /ʁa.fʁe.ʃiʁ/
- Làm mát.
- La pluie rafraîchit l’atmosphère — mưa làm mát không khí
- Mettre quelques glaçons dans une boisson pour la rafraîchir — bỏ vài cục nước đá vào một thức uống cho mát
- Trả lại vẻ tươi tắn, sang sửa, tân trang.
- Rafraîchir un tableau — sang sửa một bức tranh
- Rafraîchir les cheveux — sửa mái tóc, bấm gáy (cắt sơ sơ)
- Rafraîchir la terre — cày lại đất
- rafraîchir la mémoire à quelqu'un — xem mémoire
Nội động từ [sửa]
rafraîchir nội động từ /ʁa.fʁe.ʃiʁ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)