rag

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rag /ˈræɡ/

  1. Giẻ, giẻ rách.
  2. (Số nhiều) Quần áo rách tả tơi.
    to be in rags — ăn mặc rách tả tơi
  3. (Số nhiều) Giẻ để làm giấy.
  4. Mảnh vải, mảnh buồm.
    not having a rag to one's back — không có lấy mảnh vải che thân
    a rag of a sail — mảnh buồm
  5. (Nghĩa bóng) Mảnh, mảnh vụn, mảnh tả tơi; một , mảy may.
    flying rags of cloud — những cụm mây bay tả tơi
    meat cooked to rags — thịt nấu nhừ tơi
    there is not a rag of evidence — không có một tí bằng chứng nào
    not a rag of truth — không một mảy may sự thật nào
  6. (Mỉa mai) Báo lá cải, báo giẻ rách; cờ rách, khăn tay giẻ rách, bức màn giẻ rách...

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

rag /ˈræɡ/

  1. Đá lợp nhà.
  2. (Khoáng chất) Cát kết thô.
  3. Sự la lối om sòm; sự phá rối.
  4. Trò đùa nghịch (của học sinh);
    to say something only for a rag — nói cái gì cốt chỉ để đùa

Ngoại động từ[sửa]

rag ngoại động từ /ˈræɡ/

  1. Rầy la, mắng mỏ (ai).
  2. Bắt nạt, chọc ghẹo, trêu chọc (bạn học).
  3. Phá rối, làm lung tung bừa bãi (phòng của ai).
  4. La ó (một diễn viên.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

rag nội động từ /ˈræɡ/

  1. Quấy phá, phá rối; la hét om sòm.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]