ragot
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ragot /ʁa.ɡɔ/ |
ragots /ʁa.ɡɔ/ |
| Giống cái | ragot /ʁa.ɡɔ/ |
ragots /ʁa.ɡɔ/ |
ragot /ʁa.ɡɔ/
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ragot /ʁa.ɡɔ/ |
ragots /ʁa.ɡɔ/ |
ragot gđ /ʁa.ɡɔ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)