ragot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực ragot
/ʁa.ɡɔ/
ragots
/ʁa.ɡɔ/
Giống cái ragot
/ʁa.ɡɔ/
ragots
/ʁa.ɡɔ/

ragot /ʁa.ɡɔ/

  1. () Mình bầu.
    Cheval ragot — ngựa mình bầu

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
ragot
/ʁa.ɡɔ/
ragots
/ʁa.ɡɔ/

ragot /ʁa.ɡɔ/

  1. (Săn bắn) Lợn lòi đực hai ba tuổi.
  2. (Thân mật) Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện xoi mói.

Tham khảo [sửa]