ragtime
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
ragtime /ˈræɡ.ˌtɑɪm/
- Nhạc ractim (của người Mỹ da đen).
- (Định ngữ) Không nghiêm túc; khôi hài, làm trò đùa.
- a ragtime army — một quân đội trò đùa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)