raid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

raid /ˈreɪd/

  1. Cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích.
    to make a raid into the enemy's camp — đột kích vào doanh trại địch
  2. Cuộc lùng sục bất ngờ, cuộc vây bắt bất ngờ; cuộc bố ráp.
    a police raid — một cuộc bố ráp của công an
    a raid on the reserves of a company — cuộc khám xét bất ngờ hàng dự trữ của một công ty
  3. Cuộc cướp bóc.
    a raid on a bank — một vụ cướp ngân hàng

Động từ [sửa]

raid /ˈreɪd/

  1. Tấn công bất ngờ (bằng máy bay... ) đột kích.
  2. Vây bắt, khám xét bất ngờ, lùng sục; bố ráp.
  3. Cướp bóc.

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]