raiment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

raiment /ˈreɪ.mənt/

  1. (Thơ ca) Quần áo.

Tham khảo[sửa]