rameau

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
rameau
/ʁa.ˈmɔ/
rameaux
/ʁa.ˈmɔ/

rameau /ʁa.ˈmɔ/

  1. Nhánh.
    Rameau à fruits — nhánh quả
    Rameaux communicants — (giải phẫu) nhánh nối
    Un rameau des Alpes — một nhánh của dãy núi An-pơ
    Les rameaux d’une famille — các nhánh của một dòng họ
    dimanche des Rameaux; les Rameaux — (tôn giáo) lễ Cành, hội Cành

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa