ramer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
ramer nội động từ /ʁa.me/
- Chèo.
- vol ramé — sự bay đập cánh (của chim, trái với bay lượn)
[sửa] Ngoại động từ
ramer ngoại động từ /ʁa.me/
- Cắm cành leo.
- Ramer des pois — cắm cành leo cho đậu Hà Lan
- (Kỹ thuật) Căng (vải) vào khung căng mà phơi.
- il s’y entend comme à ramer des choux — (thân mật) nó ù ù cạc cạc chẳng biết gì cả
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)