rammer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

rammer

  1. Cái đầm nện (đất... ).
  2. Búa đóng cọc.
  3. Que nhồi thuốc (súng hoả mai).
  4. Cái thông nòng (súng).

Tham khảo[sửa]