ramp
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
ramp /ˈræmp/
- Dốc, bờ dốc, đoạn đường thoai thoải.
- approach ramp of a bridge — dốc lên cầu
- (Hàng không) Thang lên máy bay.
- Bệ tên lửa.
[sửa] Nội động từ
ramp nội động từ /ˈræmp/
- Dốc thoai thoải.
- Chồm đứng lên, chồm hai chân trước lên (sư tử trên huy hiệu).
- (Đùa cợt) Nổi xung, giận điên lên.
[sửa] Ngoại động từ
ramp ngoại động từ /ˈræmp/
- (Kiến trúc) Xây dốc thoai thoải (một bức tường).
[sửa] Danh từ
ramp /ˈræmp/
[sửa] Nội động từ
ramp nội động từ /ˈræmp/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)