rampe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rampe /ʁɑ̃p/ |
rampes /ʁɑ̃p/ |
rampe gc /ʁɑ̃p/
- Đoạn đường dốc, chỗ dốc, mặt dốc.
- Automobile qui monte une rampe — xe ô tô lên một đoạn đường dốc
- Tay vịn, lan can (cầu thang).
- Hàng đèn chiếu (trước sân khấu; ở sân bay; trước cửa hàng).
- lâcher la rampe — (thông tục) chết
- rampe de lancement — bệ phóng (tên lửa...)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)