ramshackle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Xuất hiện lần đầu tiên năm 1830, tạo ra từ ramshackled, từ ransackled, động tính từ quá khứ của ransackle (“lục soát”), động từ lặp lại (frequentative) của tiếng Anh Trung cổ ransaken ("cướp bóc").
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
ramshackle (cấp hơn more ramshackle, cấp nhất most ramshackle) /ˈræm.ˌʃæ.kəl/
[sửa] Đồng nghĩa
- bedraggled
- broken-down
- dilapidated
- disorderly
- rickety
- ruinous
- rundown, run-down
- tatterdemalion
- tumbledown
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)