ranger

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

ranger

Cách phát âm

Danh từ

ranger /ˈreɪn.dʒɜː/

  1. Người hay đi lang thang.
  2. Người bảo vệ rừng, nhân viên lân nghiệp.
  3. Người gác công viên của nhà vua.
  4. (Quân sự) , (số nhiều) kỵ binh nhẹ.
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Biệt kích; đội biệt động.
  6. Nữ hướng đạo sinh lớn.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

ranger ngoại động từ /ʁɑ̃.ʒe/

  1. Sắp thành hàng.
    Ranger des soldats — sắp quân thành hàng
  2. Sắp xếp; xếp dọn.
    Ranger des papiers — sắp xếp giấy tờ
    Ranger sa chambre — xếp dọn phòng
  3. Dẹp.
    Ranger sa voiture — dẹp chiếc xe (ra nơi khác)
  4. Đặt; kéo.
    Ranger quelqu'un sous ses ordres — đặt ai dưới quyền sai bảo của mình
    Ranger quelqu'un de son côté — kéo ai về phe mình
  5. (Hàng hải) Đi gần, đi dọc theo.
    Ranger une côte — đi dọc theo bờ biển
  6. (Từ cũ, nghĩa cũ) Liệt vào hàng, để vào hạng.
    Ranger un auteur parmi les classiques — liệt một tác giả vào hàng các tác giả cổ điển

Tham khảo