ranimer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

ranimer ngoại động từ /ʁa.ni.me/

  1. Làm sống lại.
    Ranimer le passé — làm sống lại quá khứ
  2. Làm tỉnh lại; làm tỉnh táo ra.
    ranimer un noyé — làm cho người chết đuối tỉnh lại
    L’air frais l’a ranimé — không khí mát mẻ làm cho nó tỉnh táo ra
  3. Thức tỉnh; khơi lại; khêu gợi.
    Ranimer un mouvement — thức tỉnh một phong trào
    Ranimer le courage — khêu gợi lòng dũng cảm
    Ce discours ramina les troupes — bài diễn văn đó làm cho quân đội phấn chấn lên
  4. Khêu bùng lên (lửa).
    Ranimer le feu — khêu lửa bùng lên
  5. (Y học) Làm hồi sinh.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]