ransack
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
ransack ngoại động từ /ˈræn.ˌsæk/
- Lục soát, lục lọi.
- to ransack a drawer — lục soát ngăn kéo
- to ransack one's brains — nặn óc, vắt óc suy nghĩ
- Cướp phá.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)