rapiat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rapiat /ʁa.pja/ |
rapiat /ʁa.pja/ |
| Giống cái | rapiat /ʁa.pja/ |
rapiat /ʁa.pja/ |
rapiat /ʁa.pja/
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rapiat /ʁa.pja/ |
rapiats /ʁa.pja/ |
rapiat gđ /ʁa.pja/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)