rapide

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực rapide
/ʁa.pid/
rapides
/ʁa.pid/
Giống cái rapide
/ʁa.pid/
rapides
/ʁa.pid/

rapide /ʁa.pid/

  1. Mau, nhanh, chóng; mau lẹ.
    Mouvement rapide — cử động mau lẹ
    Train rapide — (đường sắt) chuyến xe tốc hành
  2. Dốc đứng.
    Un escalier rapide — cầu thang dốc đứng
    acier rapide — thép gió

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
rapide
/ʁa.pid/
rapides
/ʁa.pid/

rapide /ʁa.pid/

  1. (Đường sắt) Chuyến xe tốc hành.
  2. Ghềnh.
    Descente d’un rapide — sự xuống ghềnh

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa