rapprochement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

rapprochement /ˌræ.ˌproʊʃ.ˈmɑːn/

  1. Việc lập lại mối quan hệ hữu nghị; việc nối lại tình hữu nghị (giữa hai nước).

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
rapprochement
/ʁa.pʁɔʃ.mɑ̃/
rapprochements
/ʁa.pʁɔʃ.mɑ̃/

rapprochement /ʁa.pʁɔʃ.mɑ̃/

  1. Sự làm gần lại, sự xích gần lại, sự kéo gần lại, sự khít lại.
    Le rapprochement des lèvres d’une plaie — sự khít lại của hai mép vết thương
  2. Sự giao hảo; sự trở lại thân thiện.
    Le rapprochement de deux pays — sự trở lại thân thiện giữa hai nước
  3. Sự kết hợp, sự so.
    Le rapprochement de deux faits — sự so hai sự việc
  4. Quan hệ gần gũi.
    Rapprochements entre deux événements — quan hệ gần gũi giữa hai sự kiện
  5. (Nông nghiệp) Sự xén cành xa.

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa