rapprocher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

rapprocher ngoại động từ /ʁa.pʁɔ.ʃe/

  1. Làm cho gần lại, xích gần lại, kéo lại cho gần, làm khít lại.
    Rapprochez votre siège, je vous entends mal — xích ghế anh lại gần đây, anh nói tôi nghe không rõ
    Les lorgnettes rapprochent les objets — ống nhòm làm cho sự vật như gần lại
  2. Làm cho gần nhau, làm cho thân nhau.
    Le travail rapproche les hommes — lao động làm cho con người gần nhau
  3. Kết hợp; so.
    Rapprocher deux textes — so hai văn bản

Tham khảo[sửa]