rapturous
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
rapturous
- Sung sướng vô ngần, thái mê ly.
- Chăm chú, say mê.
- Cuồng nhiệt, nhiệt liệt.
- rapturous applause — tiếng hoan hô nhiệt liệt
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)