rascal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
rascal /ˈræs.kəl/
- Kẻ.
- (Đùa cợt) Thằng ranh con, nhãi ranh.
- that rascal of a nephew of mine — cái thằng cháu ranh con của tôi
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tính từ
rascal /ˈræs.kəl/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) (như) rascally.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)