rassembler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
rassembler ngoại động từ /ʁa.sɑ̃.ble/
- Thu thập.
- Rassembler des documents — thu thập tài liệu
- Tập hợp, tụ tập.
- Rassembler le peuple — tập hợp nhân dân
- Rassembler des amis — tụ tập bạn bè
- Tập trung.
- Rassembler ses forces — tập trung sức lực
- Lắp lại.
- Rassembler une charpente — lắp lại một khung sườn
- rassembler un cheval — gò ngựa ở tư thế sẵn sàng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)