rassis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rassis /ʁa.si/ |
rassis /ʁa.si/ |
| Giống cái | rassise /ʁa.siz/ |
rassis /ʁa.si/ |
rassis /ʁa.si/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rassis /ʁa.si/ |
rassis /ʁa.si/ |
rassis gđ /ʁa.si/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)