rath

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

rath adv

  1. (Thơ ca) Nở sớm; chín sớm.

Danh từ[sửa]

rath

  1. (Cổ ireland) Thành lũy; dinh thự.
  2. Núi nhỏ; .

Tham khảo[sửa]