rather

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

rather /ˈræ.ðɜː/

  1. Thà... hơn, thích... hơn.
    we would rather die than be salves — chúng ta thà chết còn hơn làm nô lệ
    which would you rather have, tea or coffee? — anh thích dùng (uống) gì hơn, trà hay cà phê?
  2. Đúng hơn, hơn là.
    we got home late last night, or rather early this morning — chúng tôi về đến nhà khuya đêm qua, hay đúng hơn sáng sớm hôm nay
    it is derived rather from inagination than reason — điều đó xuất phát từ tưởng tượng hơn là từ lý trí
  3. Phần nào, hơi, khá.
    the performance was rather a failure — buổi biểu diễn thất bại phần nào
    he felt rather tired at the end of the long climb — sau cuộc trèo núi lâu, anh cảm thấy hơi mệt
    rather pretty — khá đẹp
  4. Dĩ nhiên là có; có chứ (nhấn mạnh trong khi trả lời).
    do you know him? - rather! — anh có biết anh đó không? có chứ!
    have you been here before? - rather! — trước đây anh có ở đây không? dĩ nhiên là có!

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]