rather
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
rather /ˈræ.ðɜː/
- Thà... hơn, thích... hơn.
- we would rather die than be salves — chúng ta thà chết còn hơn làm nô lệ
- which would you rather have, tea or coffee? — anh thích dùng (uống) gì hơn, trà hay cà phê?
- Đúng hơn, hơn là.
- we got home late last night, or rather early this morning — chúng tôi về đến nhà khuya đêm qua, hay đúng hơn sáng sớm hôm nay
- it is derived rather from inagination than reason — điều đó xuất phát từ tưởng tượng hơn là từ lý trí
- Phần nào, hơi, khá.
- the performance was rather a failure — buổi biểu diễn thất bại phần nào
- he felt rather tired at the end of the long climb — sau cuộc trèo núi lâu, anh cảm thấy hơi mệt
- rather pretty — khá đẹp
- Dĩ nhiên là có; có chứ (nhấn mạnh trong khi trả lời).
- do you know him? - rather! — anh có biết anh đó không? có chứ!
- have you been here before? - rather! — trước đây anh có ở đây không? dĩ nhiên là có!
Thành ngữ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)