rational
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
rational (cấp hơn more rational, cấp nhất most rational) /ˈræʃ.nəl/
- Có lý trí, dựa trên lý trí.
- a rational being — một sinh vật có lý trí
- to be quite rational — hoàn toàn có lý trí; có đầy đủ lý trí
- a confidence — một sự tin tưởng dựa trên lý trí
- Có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực.
- a rational explanation — một lời giải thích có lý
- (Toán học) Hữu tỷ.
- rational algebratic fraction — phân thức đại số hữu tỷ
- rational matrix — ma trận có các hệ số hữu tỉ
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
rational gđ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)