rationnel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực rationnel
/ʁa.sjɔ.nɛl/
rationnels
/ʁa.sjɔ.nɛl/
Giống cái rationnelle
/ʁa.sjɔ.nɛl/
rationnelles
/ʁa.sjɔ.nɛl/

rationnel /ʁa.sjɔ.nɛl/

  1. (Thuộc) Lý tính; dựa trên lý tính.
    Activité rationnelle — hoạt động lý tính
  2. Hợp lý.
    Méthode rationnelle — phương pháp hợp lý
  3. Thuần lý.
    Mécanique rationnelle — cơ học thuần lý
  4. (Toán học) Hữu tỷ.
    Nombre rationnel — số hữu tỷ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
rationnel
/ʁa.sjɔ.nɛl/
rationnels
/ʁa.sjɔ.nɛl/

rationnel /ʁa.sjɔ.nɛl/

  1. Cái hợp lý.
    Le rationnel de ce système — cái hợp lý của hệ thống ấy

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]