ravissant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực ravissant
/ʁa.vi.sɑ̃/
ravissants
/ʁa.vi.sɑ̃/
Giống cái ravissante
/ʁa.vi.sɑ̃t/
ravissantes
/ʁa.vi.sɑ̃t/

ravissant /ʁa.vi.sɑ̃/

  1. Làm say lòng; đẹp lắm, xinh lắm.
    Beauté ravissante — sắc đẹp làm say lòng người
    Une robe ravissante — cái áo dài đẹp lắm
    Une jeune fille ravissante — cô gái xinh lắm
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm (cho) rất vui thích.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa