rayonner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

rayonner nội động từ /ʁɛ.jɔ.ne/

  1. (Văn học) Tỏa sáng.
  2. Tỏa tia, tỏa ra (các phía).
    Douleur qui rayonne — đau tỏa ra các phía
    Point d’où rayonnent une foule de rues — điểm từ đấy tỏa ra một loạt đường phố
  3. Bức xạ.
    Chaleur qui rayonne — nhiệt bức xạ
  4. (Nghĩa bóng) Tỏa rạng; rạng rỡ, hớn hở.
    Culture qui rayonne dans le monde — nền văn hóa tỏa rạng khắp thế giới
    Visage qui rayonne — mặt mày hớn hở

Ngoại động từ[sửa]

rayonner ngoại động từ /ʁɛ.jɔ.ne/

  1. (Vật lý) Học phát xạ, bức xạ.
  2. (Nông nghiệp) Rạch hàng gieo hạt.

Tham khảo[sửa]