reader
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
reader /ˈri.dɜː/
- Người đọc, độc giả.
- Người mê đọc sách.
- to be a great reader — rất mê đọc sách; đọc sách rất nhiều
- Phó giáo sư (trường đại học).
- (Ngành in) Người đọc và sửa bản in thử ((cũng) proot reader).
- (Tôn giáo) Người đọc kinh (trong nhà thờ) ((cũng) lay reader).
- Người đọc bản thảo (ở nhà xuất bản) ((cũng) publisher's reader).
- Tập văn tuyển.
- (Từ lóng) Sổ tay.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)