readopt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

readopt ngoại động từ

  1. Lại chấp nhận.
  2. Lại nhận làm con nuôi, lại nhận làm người thừa tự.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]