real estate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ:
- real (“của vua”), từ tiếng Pháp royale, từ tiếng Latinh regalis (“(thuộc) vua”), từ reg- (“vua”) + -alis.
- estate (“tài sản”), từ tiếng Latinh status (“tình trạng”).
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
real estate (không đếm được)