reappraisal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

reappraisal

  1. Sự nhận định mới, sự nhận định lần thứ hai, sự đánh giá lại.

Tham khảo[sửa]