rebaptism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

rebaptism

  1. (Tôn giáo) Sự rửa tội lại; lễ rửa tội lại.
  2. Sự đặt tên lại; lễ đặt tên lại.

Tham khảo[sửa]